STT |
Số thuê bao |
Quẻ chủ |
Quẻ hỗ |
Ngũ hành sim |
Giá bán |
Đặt mua |
1 |
0968.82.3986
|
Sơn Lôi Di (頤 yí) |
Thuần Khôn (坤 kūn) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
4,890,000 |
Đặt sim |
2 |
0866.888.932
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,580,000 |
Đặt sim |
3 |
0813.85.66.85
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,380,000 |
Đặt sim |
4 |
0866.898.238
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,180,000 |
Đặt sim |
5 |
0932.663.786
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,800,000 |
Đặt sim |
6 |
0932.688.796
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,280,000 |
Đặt sim |
7 |
08686.70.986
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,380,000 |
Đặt sim |
8 |
0868.662.383
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,400,000 |
Đặt sim |
9 |
0838.90.8338
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,890,000 |
Đặt sim |
10 |
0866.057.369
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,380,000 |
Đặt sim |
11 |
0866.034.689
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,600,000 |
Đặt sim |
12 |
0866.019.839
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,600,000 |
Đặt sim |
13 |
0888.464.138
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,900,000 |
Đặt sim |
14 |
0965.8387.66
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,600,000 |
Đặt sim |
15 |
0965.872.786
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,700,000 |
Đặt sim |
16 |
0932.629.586
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,500,000 |
Đặt sim |
17 |
0988328633
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,680,000 |
Đặt sim |
18 |
0889.338.667
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,800,000 |
Đặt sim |
19 |
0889322468
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
12,380,000 |
Đặt sim |
20 |
0866.830.595
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,300,000 |
Đặt sim |
21 |
0886.60.2929
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,980,000 |
Đặt sim |
22 |
0965.05.2788
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,080,000 |
Đặt sim |
23 |
0965.00.97.86
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,380,000 |
Đặt sim |
24 |
0938.867.683
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,680,000 |
Đặt sim |
25 |
0865.922.099
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,180,000 |
Đặt sim |
26 |
0903.898.661
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,680,000 |
Đặt sim |
27 |
0902.986.880
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,300,000 |
Đặt sim |
28 |
0904.786.583
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,600,000 |
Đặt sim |
29 |
0936.209.786
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,500,000 |
Đặt sim |
30 |
0888.46.3238
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,680,000 |
Đặt sim |
31 |
0904.75.8683
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,980,000 |
Đặt sim |
32 |
0916453886
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,980,000 |
Đặt sim |
33 |
0916487986
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
12,800,000 |
Đặt sim |
34 |
0916.44.8639
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,789,000 |
Đặt sim |
35 |
0916.486.538
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
2,980,000 |
Đặt sim |
36 |
0918.239.486
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,500,000 |
Đặt sim |
37 |
0982.192.586
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,300,000 |
Đặt sim |
38 |
0974.052.986
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,300,000 |
Đặt sim |
39 |
0987.454.786
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,900,000 |
Đặt sim |
40 |
0868.667.386
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,380,000 |
Đặt sim |
41 |
086.77.12568
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
4,380,000 |
Đặt sim |
42 |
0866.658.786
|
Thuần Đoài (兌 duì) |
Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
3,360,000 |
Đặt sim |
43 |
0899.889.386
|
Thuần Đoài (兌 duì) |
Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 9/10 |
4,000,000 |
Đặt sim |
44 |
0938.855.983
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
2,980,000 |
Đặt sim |
45 |
0865.118.399
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
3,180,000 |
Đặt sim |
46 |
0915586538
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
4,800,000 |
Đặt sim |
47 |
0911955398
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
3,600,000 |
Đặt sim |
48 |
0938.677.596
|
Thuần Đoài (兌 duì) |
Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
3,200,000 |
Đặt sim |
49 |
0973.14.8639
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
3,600,000 |
Đặt sim |
50 |
0915.585.638
|
Lôi Thủy Giải (解 xiè) |
Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) |
Ngũ hành sim Thổ Điểm 8/10 |
3,900,000 |
Đặt sim |