Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.997.863 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
1 0981.476.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
2 0866.032.799 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
3 0898.631.663 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
4 0866.51.5775 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
5 0931.398.681 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
6 0898.608.892 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
7 0828.42.9339 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
8 0964.649.938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
9 0868.64.6839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
10 0869052839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
11 0975.484.139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
12 0981.674.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
13 0909.389.100 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
14 0899.639.831 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
15 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
16 0869.12.2552 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,200,000 Đặt sim
17 0869529199 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
18 0961.728.863 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
19 0981.558.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
20 0867.449.939 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,500,000 Đặt sim
21 0869.880.299 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
22 0981.664.239 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,080,000 Đặt sim
23 0938.245.287 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
24 0909.683.931 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
25 0909.528.863 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
26 0865.525.799 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
27 0967.906.399 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
28 0978.107.639 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
29 093.1378.791 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
30 0898.618.802 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
31 093.1398.232 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
32 0932.177.687 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
33 0866.036.399 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
34 0869048339 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,780,000 Đặt sim
35 0909.766.391 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
36 0941218779 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
37 0981529178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
38 0822.40.9339 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
39 08668.23.188 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
40 0963789961 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
41 0967.220.239 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,500,000 Đặt sim
42 0962.450.139 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
43 0867.727.139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
44 0866.483.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
45 0939.161.362 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
46 0866.038.739 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
47 0909.879.161 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,700,000 Đặt sim
48 0782.36.36.31 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,890,000 Đặt sim
49 0812.75.75.78 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,780,000 Đặt sim