Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0867.727.139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
1 0866.483.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
2 0939.161.362 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
3 0866.038.739 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
4 0902255178 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
5 0961.765.178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
6 0932.398.682 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
7 0865.516.799 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
8 0902.399.961 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
9 0903.886.187 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
10 0869.879.299 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,200,000 Đặt sim
11 0944.735.268 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
12 0866.225.119 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,380,000 Đặt sim
13 0983.844.239 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
14 08689.28.799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
15 0868.006.299 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
16 0961.997.863 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
17 0981.476.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
18 0866.032.799 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
19 0898.631.663 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
20 0898.608.892 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
21 0866.51.5775 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
22 0931.398.681 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
23 0828.42.9339 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
24 0964.649.938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
25 0868.64.6839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
26 0869052839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
27 0975.484.139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
28 0981.674.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
29 0909.389.100 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
30 0899.639.831 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
31 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
32 0869.12.2552 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,200,000 Đặt sim
33 0869529199 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
34 0961.728.863 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
35 0981.558.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
36 0867.449.939 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,500,000 Đặt sim
37 0869.880.299 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
38 0981.664.239 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,080,000 Đặt sim
39 0938.245.287 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
40 0909.683.931 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
41 0909.528.863 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
42 0865.525.799 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
43 0967.906.399 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
44 0978.107.639 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
45 093.1378.791 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,000,000 Đặt sim
46 0898.618.802 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
47 0902.792.876 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,100,000 Đặt sim
48 0916877839 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 9,800,000 Đặt sim
49 0352.855.688 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,880,000 Đặt sim