Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0328.776.799 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,790,000 Đặt sim
1 0898.619.962 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
2 0762.29.7988 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,390,000 Đặt sim
3 0762.138.588 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,960,000 Đặt sim
4 0868.812.339 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,100,000 Đặt sim
5 0782399228 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,890,000 Đặt sim
6 0899.878.928 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
7 0867.911.611 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
8 0902.983.991 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
9 0392.991.898 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
10 0931.352.863 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
11 0853.622.239 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,000,000 Đặt sim
12 0794.089.139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
13 0866.617.899 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,780,000 Đặt sim
14 0867.913.239 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
15 0866.883.199 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
16 093.2368.775 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,200,000 Đặt sim
17 0776.365.178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
18 0899.640.138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
19 0795.186.228 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
20 035.86.12788 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
21 0782.399.129 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,200,000 Đặt sim
22 0868875132 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
23 0868.914.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
24 0776.39.28.79 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
25 0762276839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,890,000 Đặt sim
26 0866.517.899 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,780,000 Đặt sim
27 0776.399.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
28 0987.04.3539 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,550,000 Đặt sim
29 0902.341.687 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,200,000 Đặt sim
30 0865.129.199 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
31 0868.976.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
32 0799.098.863 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
33 0776.389.928 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,180,000 Đặt sim
34 0768.285.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,880,000 Đặt sim
35 0358.91.7988 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
36 0866.213.239 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,390,000 Đặt sim
37 0776.355.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
38 0869.879.299 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,200,000 Đặt sim
39 0944.735.268 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
40 0866.225.119 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,380,000 Đặt sim
41 0983.844.239 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
42 08689.28.799 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,680,000 Đặt sim
43 0868.006.299 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
44 0981.476.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
45 0866.032.799 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
46 0898.631.663 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
47 0961.997.863 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,280,000 Đặt sim
48 0931.398.681 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
49 0898.608.892 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim